consumer credit
Học thuậtThân thiện
A family uses consumer credit to purchase a new refrigerator for their kitchen.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín dụng tiêu dùng: Một hình thức tín dụng (khoản vay, thẻ tín dụng) được các tổ chức tài chính cung cấp cho cá nhân hoặc hộ gia đình để mua sắm hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng hoặc chi trả cho các nhu cầu cá nhân, thay vì cho mục đích kinh doanh hoặc đầu tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Banks offer various types of consumer credit, such as personal loans and credit cards. (Các ngân hàng cung cấp nhiều loại tín dụng tiêu dùng khác nhau, như vay cá nhân và thẻ tín dụng.)
- The growth of consumer credit has boosted retail sales. (Sự tăng trưởng của tín dụng tiêu dùng đã thúc đẩy doanh số bán lẻ.)
- High interest rates on consumer credit can lead to debt problems. (Lãi suất cao trên các khoản tín dụng tiêu dùng có thể dẫn đến các vấn đề nợ nần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"access to consumer credit": khả năng tiếp cận tín dụng tiêu dùng.
- Easy access to consumer credit has changed spending habits. (Việc dễ dàng tiếp cận tín dụng tiêu dùng đã thay đổi thói quen chi tiêu.)
"consumer credit market": thị trường tín dụng tiêu dùng.
- The consumer credit market is highly competitive. (Thị trường tín dụng tiêu dùng rất cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Consumer lending (n): hoạt động cho vay tiêu dùng (thường chỉ về phía ngân hàng/công ty tài chính).
- Personal loan (n): khoản vay cá nhân (một hình thức cụ thể của tín dụng tiêu dùng).
- Credit card debt (n): nợ thẻ tín dụng (một kết quả có thể có của việc sử dụng tín dụng tiêu dùng).
Từ đồng nghĩa
- Personal credit: tín dụng cá nhân.
- Retail credit: tín dụng bán lẻ (thường dùng trong ngữ cảnh mua hàng trực tiếp tại cửa hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "consumer credit".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "consumer credit".)
A family uses consumer credit to purchase a new refrigerator for their kitchen.
Noun
- tín dụng tiêu dùng
- Tiền cho vay để mua hàng tiêu dùng